Emile Durkheim

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun):
    • Nhà xã hội học người Pháp: "Émile Durkheim" tên của một nhà xã hội học, nhà nhân chủng học triết gia người Pháp, được coi một trong những người sáng lập ngành xã hội học hiện đại.
    • Giáo sư đầu ngành: Ông giáo sư đầu tiên giảng dạy bộ môn xã hội học tại Đại học Sorbonne, Paris.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theories of Émile Durkheim are fundamental to sociology. (Các lý thuyết của Émile Durkheim nền tảng của xã hội học.)
    • We are studying Émile Durkheim's concept of "anomie". (Chúng tôi đang nghiên cứu khái niệm "tình trạngchuẩn" của Émile Durkheim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durkheimian" (adj): thuộc về hoặc theo tư tưởng của Durkheim.
    • A Durkheimian analysis focuses on social facts and collective consciousness. (Một phân tích theo trường phái Durkheim tập trung vào các sự kiện xã hội ý thức tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Sociologist (n): nhà xã hội học.
  • Founding father (n): người sáng lập (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Pioneer of sociology: người tiên phong trong ngành xã hội học.
  • Social theorist: nhà lý thuyết xã hội.
Noun
  1. nhà xã hội học, vị giáo sư đầu nghành xã hội học ở Sorbonne (1858-1917)

Từ đồng nghĩa